真分生組織 chân phân sanh tổ chức Hán Việt: chân phân sanh tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 分 (phân) + 生 (sanh) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtchân phân sanh tổ chứcCấu tạo真 + 分 + 生 + 組 + 織 · chân + phân + sanh + tổ + chức nghĩa thành phần: chân + phân + sanh + tổ + chức