真如相回向

chân như tương hồi hướng

Hán Việt: chân như tương hồi hướng

Tổng quan

chân như tướng hồi hướng (術語)十迴向之一。☸

Cấu tạo: (chân) + (như) + (tương) + (hồi) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân như tướng hồi hướng (術語)十迴向之一。☸