真正助名詞 chân chánh trợ danh từ Hán Việt: chân chánh trợ danh từ Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 正 (chánh) + 助 (trợ) + 名 (danh) + 詞 (từ)Hán Việtchân chánh trợ danh từCấu tạo真 + 正 + 助 + 名 + 詞 · chân + chánh + trợ + danh + từ nghĩa thành phần: chân + chánh + trợ + danh + từ Nghĩa EngCihui 真正助名詞 hēnzhèng zhùmíngcí n. <lg.> auxiliary noun proper