真正的塞音 chân chánh đích tắc âm Hán Việt: chân chánh đích tắc âm Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 正 (chánh) + 的 (đích) + 塞 (tắc) + 音 (âm)Hán Việtchân chánh đích tắc âmCấu tạo真 + 正 + 的 + 塞 + 音 · chân + chánh + đích + tắc + âm nghĩa thành phần: chân + chánh + đích + tắc + âm Nghĩa EngCihui 真正的塞音 hēnzhèng de sāiyīn n. <lg.> true stop