真珠美人魚

zhēn zhū měi rén yú chân châu mĩ nhân ngư

Hán Việt: chân châu mĩ nhân ngư · Pinyin: zhēn zhū měi rén yú

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (châu) + (mĩ) + (nhân) + (ngư)