真珠美人魚 zhēn zhū měi rén yú · chân châu mĩ nhân ngư Hán Việt: chân châu mĩ nhân ngư · Pinyin: zhēn zhū měi rén yú Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 珠 (châu) + 美 (mĩ) + 人 (nhân) + 魚 (ngư)Pinyinzhēn zhū měi rén yúHán Việtchân châu mĩ nhân ngưCấu tạo真 + 珠 + 美 + 人 + 魚 · chân + châu + mĩ + nhân + ngư nghĩa thành phần: chân + châu + mĩ + nhân + ngư