真空继电器

chân không kế điện khí

Hán Việt: chân không kế điện khí

Tổng quan

Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 繼 (kế) + 電 (điện) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

真空包装的 · 真空吸尘器 · 真空妙有 · 电器制造厂 · 真空发生器 · 真空杀菌器 · 真空测定计 · 真空浮渣池