真空發生器

zhēn kōng fā shēng qì chân không phát sanh khí

Hán Việt: chân không phát sanh khí · Pinyin: zhēn kōng fā shēng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (không) + (phát) + (sanh) + (khí)