真耶穌教會 zhēn yē sū jiào huì · chân da tô giáo hội Hán Việt: chân da tô giáo hội · Pinyin: zhēn yē sū jiào huì Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 耶 (da) + 穌 (tô) + 教 (giáo) + 會 (hội)Pinyinzhēn yē sū jiào huìHán Việtchân da tô giáo hộiCấu tạo真 + 耶 + 穌 + 教 + 會 · chân + da + tô + giáo + hội nghĩa thành phần: chân + da + tô + giáo + hội