真言三字

chân ngôn tam tự

Hán Việt: chân ngôn tam tự

Tổng quan

(名數)古德云:真言有三種:多字,一字,無字也。無字者,圓覺無相之理。此理秘密也。一字者,種子也。多字者,佛頂陀羅尼等也。☸

Cấu tạo: 真 (chân) + 言 (ngôn) + 三 (tam) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)古德云:真言有三種:多字,一字,無字也。無字者,圓覺無相之理。此理秘密也。一字者,種子也。多字者,佛頂陀羅尼等也。☸
  • Tần suất từ [bktd] chân ngôn tam tự (名數)古德云:真言有三種:多字,一字,無字也。無字者,圓覺無相之理。此理秘密也。一字者,種子也。多字者,佛頂陀羅尼等也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三字一音 · 真言五悔 · 真言十地 · 真言十心 · 真言四釋 · 真言法教 · 真言王尊 · 真言秘宗