真言王尊 chân ngôn vương tôn Hán Việt: chân ngôn vương tôn Tổng quan (雜名)大日如來之尊稱也。☸ Cấu tạo: 真 (chân) + 言 (ngôn) + 王 (vương) + 尊 (tôn)Hán Việtchân ngôn vương tônCấu tạo真 + 言 + 王 + 尊 · chân + ngôn + vương + tôn nghĩa thành phần: chân + ngôn + vương + tôn Nghĩa ViệtCihui (雜名)大日如來之尊稱也。☸Tần suất từ [bktd] chân ngôn vương tôn (雜名)大日如來之尊稱也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa真言三字 · 真言五悔 · 真言十地 · 真言十心 · 真言四釋 · 真言法教 · 真言秘宗 · 真言秘密