真金不怕火
chân kim bất phạ hỏa
Hán Việt: chân kim bất phạ hỏa · Pinyin: zhēn jīn bù pà huǒ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻真實或堅強的人或物,經得起各種考驗。如:「真金不怕火!中華成棒隊是經得起各國強隊的挑戰。」也作「真金不怕火煉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻正确的事物经得住考验。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"真金不怕火炼"。