眥決 zì jué·tí quyết Hán Việt: tí quyết · Pinyin: zì jué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹眦裂。 Cấu tạo: 眥 (tí) + 決 (quyết)Pinyinzì juéHán Việttí quyếtCấu tạo眥 + 決 · tí + quyết nghĩa thành phần: tí + quyết Từ liên quan Gần nghĩa決不 · 决了 · 決口 · 決隄 · 決定 · 決心 · 決意 · 決戰