眭盱

Tổng quan

khôi hu: Mạnh khỏe.☸

Cấu tạo: 眭 + 盱 (hu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khôi hu: Mạnh khỏe.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

盱眙 · 盱衡 · 盱眙县 · 盱目 · 盱盱 · 盱睢 · 盱瞜 · 盱視