眶壓測量法
khuông áp trắc lượng pháp
Hán Việt: khuông áp trắc lượng pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 眶 (khuông) + 壓 (áp) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)
Hán Việt: khuông áp trắc lượng pháp
Cấu tạo: 眶 (khuông) + 壓 (áp) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)