眶軸測量器
khuông trục trắc lượng khí
Hán Việt: khuông trục trắc lượng khí
Tổng quan
Cấu tạo: 眶 (khuông) + 軸 (trục) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 器 (khí)
Hán Việt: khuông trục trắc lượng khí
Cấu tạo: 眶 (khuông) + 軸 (trục) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 器 (khí)