眼不見,心不煩

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (bất) + (kiến) + , + (tâm) + (bất) + (phiền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼不見,心不煩 ǎn bùjiàn, xīn bù fán f.e. Out of sight, out of mind.