眼中釘,肉中刺
Pinyin: yǎn zhōng dīng,ròu zhōng ì
Tổng quan
cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt
Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 中 (trung) + 釘 (đinh) + , + 肉 (nhục) + 中 (trung) + 刺 (thứ)
Nghĩa
Việt
- Cihui cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt
Eng
- CC-CEDICT a thorn in one's side
- Cihui a thorn in one's side