眼中釘肉中刺
nhãn trung đinh nhục trung thứ
Hán Việt: nhãn trung đinh nhục trung thứ
Tổng quan
Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 中 (trung) + 釘 (đinh) + 肉 (nhục) + 中 (trung) + 刺 (thứ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 眼中釘肉中刺 ǎnzhōngdīng ròuzhōngcì f.e. a thorn in one's side/flesh | Lǐngdǎo bǎ tā ¹kànchéng ∼. The boss considers him a thorn in the flesh.