眼中釘,肉中刺

yǎn zhōng dīng,ròu zhōng ì

Pinyin: yǎn zhōng dīng,ròu zhōng ì

Tổng quan

cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt

Cấu tạo: (nhãn) + (trung) + (đinh) + + (nhục) + (trung) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻心中最厌恶、最痛恨的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"眼中疔,肉中刺"。

Eng

  • CC-CEDICT a thorn in one's side
  • Cihui a thorn in one's side