眼前房積膿
nhãn tiền phòng tích nùng
Hán Việt: nhãn tiền phòng tích nùng
Tổng quan
Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 前 (tiền) + 房 (phòng) + 積 (tích) + 膿 (nùng)
Hán Việt: nhãn tiền phòng tích nùng
Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 前 (tiền) + 房 (phòng) + 積 (tích) + 膿 (nùng)