眼力敏銳的 nhãn lực mẫn duệ đích Hán Việt: nhãn lực mẫn duệ đích Tổng quan có mắt diều hâu, tinh mắt Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 力 (lực) + 敏 (mẫn) + 銳 (duệ) + 的 (đích)Hán Việtnhãn lực mẫn duệ đíchCấu tạo眼 + 力 + 敏 + 銳 + 的 · nhãn + lực + mẫn + duệ + đích nghĩa thành phần: nhãn + lực + mẫn + duệ + đích Nghĩa ViệtCihui có mắt diều hâu, tinh mắt