眼大肚子小 yǎn dà dùzi xiǎo · nhãn đại đỗ tử tiểu Hán Việt: nhãn đại đỗ tử tiểu · Pinyin: yǎn dà dùzi xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 大 (đại) + 肚 (đỗ) + 子 (tử) + 小 (tiểu)Pinyinyǎn dà dùzi xiǎoHán Việtnhãn đại đỗ tử tiểuCấu tạo眼 + 大 + 肚 + 子 + 小 · nhãn + đại + đỗ + tử + tiểu nghĩa thành phần: nhãn + đại + đỗ + tử + tiểu Nghĩa EngCihui have eyes bigger than one's stomach