眼寄生動物 nhãn kí sanh động vật Hán Việt: nhãn kí sanh động vật Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 寄 (kí) + 生 (sanh) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtnhãn kí sanh động vậtCấu tạo眼 + 寄 + 生 + 動 + 物 · nhãn + kí + sanh + động + vật nghĩa thành phần: nhãn + kí + sanh + động + vật