眼底检查法 nhãn để kiểm tra pháp Hán Việt: nhãn để kiểm tra pháp Tổng quan (y học) thuật soi đáy mắt Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 底 (để) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 法 (pháp)Hán Việtnhãn để kiểm tra phápTừ loạidanhCấu tạo眼 + 底 + 檢 + 查 + 法 · nhãn + để + kiểm + tra + pháp nghĩa thành phần: nhãn + để + kiểm + tra + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 soi đáy mắt Từ liên quan Gần nghĩa眼底无人 · 眼底無人