眼球混合巖 nhãn cầu hỗn hợp nham Hán Việt: nhãn cầu hỗn hợp nham Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 球 (cầu) + 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 巖 (nham)Hán Việtnhãn cầu hỗn hợp nhamCấu tạo眼 + 球 + 混 + 合 + 巖 · nhãn + cầu + hỗn + hợp + nham nghĩa thành phần: nhãn + cầu + hỗn + hợp + nham