眼皮子底下
nhãn bì tử để hạ
Hán Việt: nhãn bì tử để hạ · Pinyin: yǎn pí zi dǐ xià
Tổng quan
ngay trước mắt ai | dưới mũi ai | hiện tại | ngay lúc này
Nghĩa
Việt
- Cihui ngay trước mắt ai | dưới mũi ai | hiện tại | ngay lúc này
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼前。《醒世姻緣傳》第四八回:「四爺,你要肯拿,眼皮子底下就有一個賣私鹽的都把勢哩!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眼前;身边。
- Tân Hoa Tự Điển 1.眼前;身边。
Eng
- CC-CEDICT right in front of sb's eyes|right under sb's nose|current|at the moment
- Cihui 眼皮子底下 ǎnpízi dǐxià p.w. 1. right before one's eyes 2. at the moment