眼睛的两端

nhãn tình đích lưỡng đoan

Hán Việt: nhãn tình đích lưỡng đoan

Tổng quan

/'kænθi/, (giải phẫu) khoé mắt

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 睛 (tình) + 的 (đích) + 兩 (lưỡng) + 端 (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóe mắt

Từ liên quan

Gần nghĩa

两端渐细的 · 眼睛上方的 · 眼睛凹陷的 · 眼睛圆睁的 · 眼睛失明的 · 眼睛明亮的 · 眼睛模糊的 · 眼睛锐利的