眼睛的兩端
nhãn tình đích lưỡng đoan
Hán Việt: nhãn tình đích lưỡng đoan
Tổng quan
/'kænθi/, (giải phẫu) khoé mắt
Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 睛 (tình) + 的 (đích) + 兩 (lưỡng) + 端 (đoan)
Nghĩa
Việt
- Cihui /'kænθi/, (giải phẫu) khoé mắt