眼科注射器 nhãn khoa chú xạ khí Hán Việt: nhãn khoa chú xạ khí Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 科 (khoa) + 注 (chú) + 射 (xạ) + 器 (khí)Hán Việtnhãn khoa chú xạ khíCấu tạo眼 + 科 + 注 + 射 + 器 · nhãn + khoa + chú + xạ + khí nghĩa thành phần: nhãn + khoa + chú + xạ + khí