眼肌操練器 nhãn cơ thao luyện khí Hán Việt: nhãn cơ thao luyện khí Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 肌 (cơ) + 操 (thao) + 練 (luyện) + 器 (khí)Hán Việtnhãn cơ thao luyện khíCấu tạo眼 + 肌 + 操 + 練 + 器 · nhãn + cơ + thao + luyện + khí nghĩa thành phần: nhãn + cơ + thao + luyện + khí