眼膜曲率計 nhãn mô khúc suất kế Hán Việt: nhãn mô khúc suất kế Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 膜 (mô) + 曲 (khúc) + 率 (suất) + 計 (kế)Hán Việtnhãn mô khúc suất kếCấu tạo眼 + 膜 + 曲 + 率 + 計 · nhãn + mô + khúc + suất + kế nghĩa thành phần: nhãn + mô + khúc + suất + kế