眼調節障礙
nhãn điều tiết chướng ngại
Hán Việt: nhãn điều tiết chướng ngại
Tổng quan
Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)
Hán Việt: nhãn điều tiết chướng ngại
Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)