眼面前的事

nhãn diện tiền đích sự

Hán Việt: nhãn diện tiền đích sự

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (diện) + (tiền) + (đích) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼面前的事 ǎn miànqián de shì n. daily things; everyday events M:²jiàn