眾議院波蘭 zhòng yì yuàn bō lán · chúng nghị viện ba lan Hán Việt: chúng nghị viện ba lan · Pinyin: zhòng yì yuàn bō lán Tổng quan Cấu tạo: 眾 (chúng) + 議 (nghị) + 院 (viện) + 波 (ba) + 蘭 (lan)Pinyinzhòng yì yuàn bō lánHán Việtchúng nghị viện ba lanCấu tạo眾 + 議 + 院 + 波 + 蘭 · chúng + nghị + viện + ba + lan nghĩa thành phần: chúng + nghị + viện + ba + lan