着急得要命 trứ cấp đắc yếu mệnh Hán Việt: trứ cấp đắc yếu mệnh Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 急 (cấp) + 得 (đắc) + 要 (yếu) + 命 (mệnh)Hán Việttrứ cấp đắc yếu mệnhCấu tạo着 + 急 + 得 + 要 + 命 · trứ + cấp + đắc + yếu + mệnh nghĩa thành phần: trứ + cấp + đắc + yếu + mệnh