着手開始做 trứ thủ khai thủy tố Hán Việt: trứ thủ khai thủy tố Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 手 (thủ) + 開 (khai) + 始 (thủy) + 做 (tố)Hán Việttrứ thủ khai thủy tốCấu tạo着 + 手 + 開 + 始 + 做 · trứ + thủ + khai + thủy + tố nghĩa thành phần: trứ + thủ + khai + thủy + tố