着色石版圖 trứ sắc thạch bản đồ Hán Việt: trứ sắc thạch bản đồ Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 色 (sắc) + 石 (thạch) + 版 (bản) + 圖 (đồ)Hán Việttrứ sắc thạch bản đồCấu tạo着 + 色 + 石 + 版 + 圖 · trứ + sắc + thạch + bản + đồ nghĩa thành phần: trứ + sắc + thạch + bản + đồ