睜一隻眼,閉一隻眼
Pinyin: zhēng yī zhī yǎn,bì yī zhī yǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 睜 (tĩnh) + 一 (nhất) + 隻 (chích) + 眼 (nhãn) + , + 閉 (bế) + 一 (nhất) + 隻 (chích) + 眼 (nhãn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻对应该阻止的事情佯装没见,姑息纵容。
Pinyin: zhēng yī zhī yǎn,bì yī zhī yǎn
Cấu tạo: 睜 (tĩnh) + 一 (nhất) + 隻 (chích) + 眼 (nhãn) + , + 閉 (bế) + 一 (nhất) + 隻 (chích) + 眼 (nhãn)