睜着眼跳黃河

zhēng zhuó yǎn tiào huáng hé tĩnh trứ nhãn khiêu hoàng hà

Hán Việt: tĩnh trứ nhãn khiêu hoàng hà · Pinyin: zhēng zhuó yǎn tiào huáng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (trứ) + (nhãn) + (khiêu) + (hoàng) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻进退维谷,走上绝路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻进退维谷,走上绝路。