瞼內翻縫術
kiểm nội phiên phùng thuật
Hán Việt: kiểm nội phiên phùng thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 瞼 (kiểm) + 內 (nội) + 翻 (phiên) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)
Hán Việt: kiểm nội phiên phùng thuật
Cấu tạo: 瞼 (kiểm) + 內 (nội) + 翻 (phiên) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)