睜着眼跳黃河

zhēng zhuó yǎn tiào huáng hé tĩnh trứ nhãn khiêu hoàng hà

Hán Việt: tĩnh trứ nhãn khiêu hoàng hà · Pinyin: zhēng zhuó yǎn tiào huáng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (trứ) + (nhãn) + (khiêu) + (hoàng) + (hà)