睡眠虫

shuì mián chóngthụy miên trùng

Hán Việt: thụy miên trùng · Pinyin: shuì mián chóng

Tổng quan

trypanosome

Cấu tạo: 睡 (thụy) + 眠 (miên) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trùng ngủ

Eng

  • Cihui trypanosome

Từ liên quan

Gần nghĩa

睡眠欲 · 睡眠者 · 睡眠蓋 · 睡眠 · 睡眠不足 · 睡眠失调 · 睡眠疗法 · 睡眠療法