睡眠欲

thụy miên dục

Hán Việt: thụy miên dục

Tổng quan

(術語)欲界三欲,又五欲之一。謂凡夫不精進,怠惰放縱,唯耽睡眠,溺於樂著也。☸

Cấu tạo: 睡 (thụy) + 眠 (miên) + 慾 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)欲界三欲,又五欲之一。謂凡夫不精進,怠惰放縱,唯耽睡眠,溺於樂著也。☸
  • Tần suất từ [bktd] thuỵ miên dục (術語)欲界三欲,又五欲之一。謂凡夫不精進,怠惰放縱,唯耽睡眠,溺於樂著也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

睡眠者 · 睡眠蓋 · 睡眠虫 · 睡眠 · 睡眠不足 · 睡眠失调 · 睡眠疗法 · 睡眠療法