睡眠蓋 thụy miên cái Hán Việt: thụy miên cái Tổng quan (術語)眾生為其睡眠煩惱覆心識,不能進於善法,沈淪於三界,無有出期。故名蓋。見法界次第。☸ Cấu tạo: 睡 (thụy) + 眠 (miên) + 盖 (cái)Hán Việtthụy miên cáiCấu tạo睡 + 眠 + 盖 · thụy + miên + cái nghĩa thành phần: thụy + miên + cái Nghĩa ViệtCihui (術語)眾生為其睡眠煩惱覆心識,不能進於善法,沈淪於三界,無有出期。故名蓋。見法界次第。☸ Từ liên quan Gần nghĩa睡眠欲 · 睡眠者 · 睡眠虫 · 睡眠 · 睡眠不足 · 睡眠失调 · 睡眠疗法 · 睡眠療法