睡覺的地方
thụy giác đích địa phương
Hán Việt: thụy giác đích địa phương · Pinyin: shuì jiào de dì fang
Tổng quan
Cấu tạo: 睡 (thụy) + 覺 (giác) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)
Hán Việt: thụy giác đích địa phương · Pinyin: shuì jiào de dì fang
Cấu tạo: 睡 (thụy) + 覺 (giác) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)