督促性話語 đốc xúc tính thoại ngữ Hán Việt: đốc xúc tính thoại ngữ Tổng quan Cấu tạo: 督 (đốc) + 促 (xúc) + 性 (tính) + 話 (thoại) + 語 (ngữ)Hán Việtđốc xúc tính thoại ngữCấu tạo督 + 促 + 性 + 話 + 語 · đốc + xúc + tính + thoại + ngữ nghĩa thành phần: đốc + xúc + tính + thoại + ngữ Nghĩa EngCihui 督促性話語 ūcùxìng huàyǔ n. <lg.> hortatory discourse