睫毛油

tiệp mao du

Hán Việt: tiệp mao du

Tổng quan

Cấu tạo: 睫 (tiệp) + 毛 (mao) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 睫毛油 iémáoyóu n. mascara

Eng

  • Cihui 睫毛油 iémáoyóu n. mascara
  • Tần suất từ 睫毛油 iémáoyóu n. mascara

Từ liên quan

Gần nghĩa

睫毛膏 · 睫毛 · 睫毛脱落