睫狀體脫離
tiệp trạng thể thoát li
Hán Việt: tiệp trạng thể thoát li
Tổng quan
Cấu tạo: 睫 (tiệp) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 脫 (thoát) + 離 (li)
Hán Việt: tiệp trạng thể thoát li
Cấu tạo: 睫 (tiệp) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 脫 (thoát) + 離 (li)