睫状体脱离 tiệp trạng thể thoát li Hán Việt: tiệp trạng thể thoát li Tổng quan Cấu tạo: 睫 (tiệp) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 脫 (thoát) + 離 (li)Hán Việttiệp trạng thể thoát liCấu tạo睫 + 狀 + 體 + 脫 + 離 · tiệp + trạng + thể + thoát + li nghĩa thành phần: tiệp + trạng + thể + thoát + li Từ liên quan Gần nghĩa脱离关系的 · 脱离常规的 · 脱离常轨的 · 脱离正道的 · 脱离行列的 · 脱离关系 · 脱离危险 · 脱离啮合