睫状肌麻痹

tiệp trạng cơ ma tí

Hán Việt: tiệp trạng cơ ma tí

Tổng quan

Cấu tạo: 睫 (tiệp) + 狀 (trạng) + 肌 (cơ) + 麻 (ma) + 痹 (tí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麻痹大意 · 麻痹患者 · 麻痹状态 · 睫状体痉孪 · 睫状体脱离 · 麻痹不仁 · 麻痹前的 · 麻痹后的