睹聞 đổ văn Hán Việt: đổ văn Tổng quan Cấu tạo: 睹 (đổ) + 闻 (văn)Hán Việtđổ vănCấu tạo睹 + 闻 · đổ + văn nghĩa thành phần: đổ + văn Từ liên quan Gần nghĩa聞人 · 聞問 · 聞忌 · 聞慧 · 聞持 · 聞法 · 闻人 · 闻出